cắn trắt

cắn trắt

Bà ngoại ra thửa ruộng, bẻ một bông lúa xuống, đưa lên miệng cắn trắt để xem thóc đã chín hẳn chưa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhai, cắn vỡ hạt thóc (lúa) để ăn phần cơm bên trong: Hành động dùng răng để làm vỡ lớp vỏ trấu của hạt lúa (thóc) rồi nhai ăn phần hạt gạo (cơm) còn non hoặc đã chín bên trong. Đây một hành động thường thấy khi thử hạt lúa ngoài đồng để kiểm tra độ chín.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ngoại ra thửa ruộng, bẻ một bông lúa xuống, đưa lên miệng cắn trắt để xem thóc đã chín hẳn chưa.
    • Người nông dân kinh nghiệm chỉ cần cắn trắt vài hạt thóc biết ngay lúa có thể thu hoạch được hay chưa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cắn trắt" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, gắn liền với hình ảnh người nông dân trực tiếp kiểm tra nông sản trên đồng ruộng. Hành động này thể hiện sự gần gũi, kinh nghiệm lâu năm sự am hiểu công việc đồng áng.
Biến thể từ gần giống
  • Trắt (động từ): Đây hình thức rút gọn, có nghĩa tương tự "cắn trắt", chỉ việc cắn vỡ hạt thóc để ăn.
    • Ông ấy trắt thử hạt lúa xem cứng cơm không.
Từ đồng nghĩa
  • Nhai thóc: Hành động nhai hạt thóc (nhưng không nhất thiết nhấn mạnh việc làm vỡ vỏ trấu bằng răng như "cắn trắt").
  • Cắn thử: Hành động cắn để thử, kiểm tra (có thể dùng cho các đối tượng khác ngoài hạt thóc).
Lưu ý
  • Từ "cắn trắt" ngày nay ít được sử dụng trong đời sống đô thị hiện đại, nhưng vẫn phổ biến trong văn chương, trong lời kể của các thế hệ đi trước hoặcnhững vùng nông thôn còn canh tác lúa. mang đậm tính chất miêu tả hành động cụ thể sinh động.